Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hyperplane

//

  • siêu phẳng
  • h. of support siêu phẳng tựa
  • tangent h. siêu phẳng tiếp xúc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...