hyperplane
/'haipәplein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hyperplane
//
- siêu phẳng
- h. of support siêu phẳng tựa
- tangent h. siêu phẳng tiếp xúc
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...