Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hyperplastic

//

* tính từ
  • thuộc sự tăng sản
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to hyperplasia.\na. Tending to excess of formative action.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...