Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hyperpnoea

//

* danh từ
  • cũng hyperpnea
  • sự thở nhanh hoặc sâu một cách không bình thường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...