Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hypersensitive

/'haipə:'sensitiv/ TOEFL phổ biến #27381
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hypersensitive

/'haipə:'sensitiv/

tính từ

  • quá dễ xúc cảm, quá đa cảm
Định nghĩa tiếng Anh

s having an allergy or peculiar or excessive susceptibility (especially to a specific factor)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...