Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hypersensitivity

/,haipәsensi'tiviti/ phổ biến #28345
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hypersensitivity

//

* danh từ
  • sự nhạy cảm với dược phẩm nào đó
  • (tâm lý) sự quá dễ xúc cảm, sự đa cảm
Định nghĩa tiếng Anh

n. pathological sensitivity n. extreme sensitivity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...