hypersensitivity
/,haipәsensi'tiviti/ phổ biến #28345
Biến thể từ
hypersensitivities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hypersensitivity
//
* danh từsự nhạy cảm với dược phẩm nào đó - (tâm lý) sự quá dễ xúc cảm, sự đa cảm
Định nghĩa tiếng Anh
n. pathological sensitivity n. extreme sensitivity