Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hypersthenic

/,haipә'sθenik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hypersthenic

//

* tính từ
  • thuộc hipecten
Định nghĩa tiếng Anh

a. Composed of, or containing, hypersthene.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...