Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #10410

hypertension

/'haipə:'tenʃn/

danh từ

  • (y học) chứng tăng huyết áp
Định nghĩa tiếng Anh

n a common disorder in which blood pressure remains abnormally high (a reading of 140/90 mm Hg or greater)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...