Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hyperthermic

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hyperthermic

//

* tính từ
  • thuộc chứng sốt cao
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...