Từ điển Anh–Việt

112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hyperthral

/hi'pi:θrəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hyperthral

/hi'pi:θrəl/

tính từ

  • không mái
  • lộ thiên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...