Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29685

hypertrophy

/hai'pə:trəfi/

danh từ

  • (y học), (sinh vật học) sự nở to
Định nghĩa tiếng Anh

n. abnormal enlargement of a body part or organ\nv. undergo hypertrophy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...