hyperuricaemia
/,haipәjjәri'si:miә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hyperuricaemia
//
* danh từ- (y học) sự tăng axit uric - huyết
Từ điển Anh–Việt
111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...