hypervolume
/,haipә:'vɔlju:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hypervolume
//
- siêu thể tích
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...