Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hypethral

//

* tính từ
  • không mái
  • lộ thiên
Định nghĩa tiếng Anh

s partly or entirely open to the sky

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...