Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hypethral

/hi'pi:θrәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hypethral

//

* tính từ
  • không mái
  • lộ thiên
Định nghĩa tiếng Anh

s partly or entirely open to the sky

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...