hypethral
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hypethral
//
* tính từ- không mái
- lộ thiên
Định nghĩa tiếng Anh
s partly or entirely open to the sky
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s partly or entirely open to the sky
Đang tải...