Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hypnoanalysis

/,hipnәuә'nælisis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hypnoanalysis

//

* danh từ
  • phép phân tích bằng thôi miên
Định nghĩa tiếng Anh

n the use of hypnosis in conjunction with psychoanalysis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...