Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hypnology

/hip'nɔlədʤi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hypnology

/hip'nɔlədʤi/

danh từ

  • khoa nghiên cứu về hiện tượng ngủ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A treatise on sleep; the doctrine of sleep.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...