Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37303

hypnotherapy

//

* danh từ
  • phép chữa bệnh bằng thôi miên
Định nghĩa tiếng Anh

n. the use of hypnosis in psychotherapy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...