Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hypnotherapy

/.hipnә'θerәpi/ phổ biến #37303
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hypnotherapy

//

* danh từ
  • phép chữa bệnh bằng thôi miên
Định nghĩa tiếng Anh

n. the use of hypnosis in psychotherapy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...