Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hypoblast

/'haipәublɑ:st/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hypoblast

//

* danh từ
  • (thực vật) lá mầm lưng (hạt cây họ lúa)
  • (động vật) lá nội bì
Định nghĩa tiếng Anh

n the inner germ layer that develops into the lining of the digestive and respiratory systems

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...