hypocotyl
/.haipә'kɒtil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hypocotyl
//
* danh từ- (thực vật) trụ dưới lá mầm
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...