Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38495

hypocritically

//

* phó từ
  • giả nhân giả nghĩa
    • he cares hypocritically for his father-in-law, in order to usurp all his fortune:hắn giả nhân giả nghĩa lo cho ông bố vợ hòng đoạt hết tài sản của ông ta
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a hypocritical manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...