Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hypocritically

/ˌhɪpə'krɪtɪklɪ/ phổ biến #38495
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hypocritically

//

* phó từ
  • giả nhân giả nghĩa
    • he cares hypocritically for his father-in-law, in order to usurp all his fortune:hắn giả nhân giả nghĩa lo cho ông bố vợ hòng đoạt hết tài sản của ông ta
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a hypocritical manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...