hypodermatic
/,haipədə:'mætik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hypodermatic
/,haipədə:'mætik/
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) hypodermic
Định nghĩa tiếng Anh
a. Hypodermic.
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Hypodermic.
Đang tải...