Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45731

hypoglossal

//

* tính từ
  • ở dưới lưỡi
Định nghĩa tiếng Anh

n. supplies intrinsic muscles of the tongue and other tongue muscles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...