hypogyny
/hai'pɔdʒәni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hypogyny
//
* danh từ- tình trạng dưới bầu
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...