Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hyponymy

/hai'pɔnimi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hyponymy

//

* danh từ
  • (ngôn ngữ) quan hệ thượng hạ vị (quan hệ giữa hai từ nghĩa của một từ (scarlet đỏ tươi) luôn bao gồm nghĩa của từ kia (red đỏ), (như) ng không ngược lại)
Định nghĩa tiếng Anh

n the semantic relation of being subordinate or belonging to a lower rank or class

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...