Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hypoparathyroidism

/,haipәpærә'θairɔidizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hypoparathyroidism

//

* danh từ
  • (y học) sự giảm năng tuyến cận giáp
Định nghĩa tiếng Anh

n inadequate secretion of parathyroid hormone resulting in abnormally low levels of calcium in the blood

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...