Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hypopharynx

/,haipә'færiŋks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hypopharynx

//

* danh từ; số nhiều hypopharynges, hypopharynxes
  • hầu dưới
Định nghĩa tiếng Anh

n. An appendage or fold on the lower side of the pharynx, in certain insects.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...