hypophyseal
//
* tính từ; cũng hypophysial- thuộc tuyến yên* tính từ; cũng hypophysial
- thuộc tuyến yên
Định nghĩa tiếng Anh
a of or relating to the hypophysis
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a of or relating to the hypophysis
Đang tải...