Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hypostoma

/hai'pɔstәmә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hypostoma

//

  • xem hypostome:danh từ; số nhiều hypostomas, hypostomata
Định nghĩa tiếng Anh

n. The lower lip of trilobites, crustaceans, etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...