hypostome
/'haipәu,stәum/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hypostome
//
* danh từ- (động vật) tấm dưới miệng
Định nghĩa tiếng Anh
n. Alt. of Hypostoma
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Alt. of Hypostoma
Đang tải...