Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hypostyle

/'haipәustail/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hypostyle

//

* danh từ
  • adj
  • (có) cột đỡ trần
Định nghĩa tiếng Anh

a. Resting upon columns; constructed by means of columns; -- especially applied to the great hall at Karnak.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...