Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hypostyle

//

* danh từ
  • adj
  • (có) cột đỡ trần
Định nghĩa tiếng Anh

a. Resting upon columns; constructed by means of columns;\n -- especially applied to the great hall at Karnak.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...