hypotaxis
/.haipә'tæksis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hypotaxis
//
* danh từ- (ngôn ngữ) quan hệ cú pháp lệ thuộc
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...