Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30947

hypotension

/,haipou'tenʃn/

danh từ

  • (y học) chứng giảm huyết áp
Định nghĩa tiếng Anh

n. abnormally low blood pressure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...