hypothermal
/,haipәu'θә:mәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hypothermal
//
* tính từ- (thuộc) mạch thủy nhiệt sâu
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...