Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hypothermia

/,haipou'θə:miə/ phổ biến #17686
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hypothermia

/,haipou'θə:miə/

danh từ

  • (y học) sự giảm nhiệt, sự giảm thế nhiệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. subnormal body temperature

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...