Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hypothermia treatment

/,haipou'θə:miə'tri:tmənt/

danh từ

  • (y học) sự làm giảm nhiệt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...