Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hypothermic

/,haipәj'θ\\\\:mik/ phổ biến #36284
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hypothermic

//

* tính từ
  • thuộc sự giảm nhiệt một cách nguy hiểm (trong cơ thể)
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or affected by hypothermia

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...