hypothermic
/,haipәj'θ\\\\:mik/ phổ biến #36284
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hypothermic
//
* tính từ- thuộc sự giảm nhiệt một cách nguy hiểm (trong cơ thể)
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or affected by hypothermia