Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #8799

hypothesize

/hai'pɔθisaiz/

nội động từ

  • đưa ra một giả thuyết

ngoại động từ

  • giả thuyết rằng, cho rằng
Định nghĩa tiếng Anh

v to believe especially on uncertain or tentative grounds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...