hypothetically
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hypothetically
//
* phó từ- theo giả thuyết
Định nghĩa tiếng Anh
r. by hypothesis
Từ điển Anh–Việt
112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. by hypothesis
Đang tải...