Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hypothetically

/ˌhaɪpə'θetɪklɪ/ phổ biến #23215
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hypothetically

//

* phó từ
  • theo giả thuyết
Định nghĩa tiếng Anh

r. by hypothesis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...