Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23215

hypothetically

//

* phó từ
  • theo giả thuyết
Định nghĩa tiếng Anh

r. by hypothesis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...