hypoventilation
/,haipәu,venti'leiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hypoventilation
//
* danh từ- chứng thở quá chậm
Từ điển Anh–Việt
112.601 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...