Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hypsometrical

/,hipsә'metrikәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hypsometrical

//

  • Cách viết khác : hypsometric
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to hypsometry.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...