hysterics
/his'teriks/ phổ biến #25318
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hysterics
/his'teriks/
danh từ số nhiều
- (y học) cơn ictêri
- cơn kích động, cơn cuồng loạn
Định nghĩa tiếng Anh
n. an attack of hysteria