Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hysterics

/his'teriks/ phổ biến #25318
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hysterics

/his'teriks/

danh từ số nhiều

  • (y học) cơn ictêri
  • cơn kích động, cơn cuồng loạn
Định nghĩa tiếng Anh

n. an attack of hysteria

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...