Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

i-beam

/'aibi:m/

danh từ

  • (kỹ thuật) rầm chữ I
Định nghĩa tiếng Anh

n. girder having a cross section resembling the letter `I'

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...