Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

iata

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

iata

//

* (viết tắt)
  • công ty chuyên chở hàng không quốc tế (International Air Transport Association)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...