Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ibices

/'aibeks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ibices

/'aibeks/

-goat) /'rɔkgout/

danh từ, số nhiều ibexes /'aibeksi:z/, ibices /'aibeksi:z/

  • (động vật học) dê rừng núi An-pơ
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Ibex

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...