Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

icao

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

icao

//

* (viết tắt)
  • Tổ chức hàng không dân dụng quốc tế (International Civil Aviation Organization)
  • viết tắt
  • Tổ chức hàng không dân dụng quốc tế (International Civil Aviation Organization)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the United Nations agency concerned with civil aviation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...