Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ice dancing

/ais ˈdænsɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ice dancing

//

* danh từ
  • nghệ thuật múa trên băng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...