Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ice lolly

/ais ˈlɔli:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ice lolly

//

* danh từ
  • kem que, kem cây
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...