Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ice water

/'ais'wɔ:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ice water

/'ais'wɔ:tə/

danh từ

  • nước đá tan ra
  • nước pha nước đá, nước ướp lạnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...