ice-axe
/'aisæks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ice-axe
/'aisæks/
danh từ
- rìu phá băng (của người leo núi)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...