ice-bag
/'aisbæg/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ice-bag
/'aisbæg/
danh từ
- (y học) túi chườm nước đá
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...