ice-blue
/ais blu:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ice-blue
//
* tính từ- xanh nhợt nhạt
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...